Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Mậu Tý | 1948 | Thái Bạch – Hạn Toán Tận | Thái Âm – Hạn Huỳnh Tuyển |
| Canh Tý | 1960 | La Hầu – Hạn Tam Kheo | Kế Đô – Hạn Thiên Tinh |
| Nhâm Tý | 1972 | Kế Dô – Hạn Địa Võng | Thái Dương – Hạn Địa Võng |
| Giáp Tý | 1984 | Thái Bạch – Hạn Toán Tận | Thái Âm – Hạn Huỳnh Tuyền |
| Bính Tý | 1996 | La Hầu – Hạn Tam Kheo | Kế Đô – Hạn Thiên Tinh |
| Mậu Tý | 2009 | Kế Dô – Hạn Địa Võng | Thái Dương – Hạn Địa Võng |
Sao Hạn Năm 2023 Cho 12 Con Giáp
Xem nhanh
- Hạn Tam Tai Và Cách Hóa Giải Năm 2025 Cho Các Tuổi
- Xem Ngày Tốt Khai Trương Trong Tháng Giêng Năm Ất Tỵ 2025 Cho 12 Con Giáp
- Xem Ngày Tốt Đầu Năm – Lựa Chọn Ngày Thịnh Vượng Cho Mọi Dự Định
- Tử vi 12 Cung Hoàng Đạo
- Tử Vi 12 Con Giáp Năm 2025
- Tam Hạp Trong Tử Vi – Ý Nghĩa và Ứng Dụng Trong Cuộc Sống
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Tý
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Sửu
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Dần
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Mão
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Thìn
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Tỵ
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Ngọ
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Mùi
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Thân
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Dậu
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Tuất
- Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Hợi
Hạn Tam Tai Và Cách Hóa Giải Năm 2025 Cho Các Tuổi
Xem nhanhHạn Tam Tai Và Cách Hóa Giải Năm 2025 Cho Các TuổiHạn Tam Tai Là Gì?Cách...
- 13/01/2025
- 0 Bình luận
Xem Ngày Tốt Khai Trương Trong Tháng Giêng Năm Ất Tỵ 2025 Cho 12 Con Giáp
Xem nhanhXem Ngày Tốt Khai Trương Trong Tháng Giêng Năm Ất Tỵ 2025 Cho 12 Con Giáp1....
- 13/01/2025
- 0 Bình luận
Xem Ngày Tốt Đầu Năm – Lựa Chọn Ngày Thịnh Vượng Cho Mọi Dự Định
Xem nhanh1. Ý nghĩa của việc xem ngày tốt đầu năm2. Các yếu tố ảnh hưởng...
- 13/01/2025
- 0 Bình luận
Tử vi 12 Cung Hoàng Đạo
Xem nhanh1. Bạch Dương (21/3 – 19/4)2. Kim Ngưu (20/4 – 20/5)3. Song Tử (21/5...
- 13/01/2025
- 0 Bình luận
Tử Vi 12 Con Giáp Năm 2025
Xem nhanhTử Vi 12 Con Giáp Năm 20251. Tuổi Tý2. Tuổi Sửu3. Tuổi Dần4. Tuổi Mão5....
- 13/01/2025
- 0 Bình luận
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Tý
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Sửu
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Kỷ Sửu | 1949 | Thủy Diệu – Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức – Hạn Tam Kheo |
| Tân Sửu | 1961 | Mộc Đức – Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu – Toán Tận |
| Quý Sửu | 1973 | Vân Hớn – Thiên La | La Hầu – Diêm Vương |
| Ất Sửu | 1985 | Thủy Diệu – Thiên Tinh | Mộc Đức – Tam Kheo |
| Đinh Sửu | 1997 | Mộc Đức – Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu – Toán Tận |
| Kỷ Sửu | 2009 | Vân Hớn – Thiên La | La Hầu – Diêm Vương |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Dần
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Canh Dần | 1950 | Thổ Tú – Hạn Ngũ Mộ | Vân Hán – Hạn Ngũ Mộ |
| Nhâm Dần | 1962 | Thái Âm – Hạn Diêm Vương | Thái Bạch – Hạn Thiên La |
| Giáp Dần | 1974 | Thái Dương – Hạn Thiên La | Thổ Tú – Hạn Diêm Vương |
| Bính Dần | 1986 | Thổ Tú – Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn – Hạn Ngũ Mộ |
| Mậu Dần | 1998 | Thái Âm – Hạn Diêm Vương | Thái Bạch – Hạn Thiên La |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Mão
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Tân Mão | 1951 | La Hầu – Hạn Tam Kheo | Kế Đô – Hạn Thiên Tinh |
| Quý Mão | 1963 | Kế Đô – Hạn Địa Võng | Thái Dương – Hạn Địa Võng |
| Ất Mão | 1975 | Thái Bạch – Hạn Toán Tận | Thái Âm – Hạn Huỳnh Tuyển |
| Đinh Mão | 1987 | La Hầu – Hạn Tam Kheo | Kế Đô – Hạn Thiên Tinh |
| Kỷ Mão | 1999 | Kế Đô – Hạn Địa Võng | Thái Dương – Hạn Địa Võng |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Thìn
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Nhâm Thìn | 1952 | Mộc Đức – Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu – Hạn Toán Tận |
| Giáp Thìn | 1964 | Vân Hớn – Hạn Thiên La | La Hầu – Hạn Diêm Vương |
| Bính Thìn | 1976 | Thủy Diệu – Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức – Hạn Tam Kheo |
| Mậu Thìn | 1988 | Mộc Đức – Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu – Hạn Toán Tận |
| Canh Thìn | 2000 | Vân Hớn – Hạn Thiên La | La Hầu – Hạn Diêm Vương |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Tỵ
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Quý Tỵ | 1953 | Thái Âm – Hạn Diêm Vương | Thái Bạch – Hạn Thiên La |
| Ất Tỵ | 1965 | Thái Dương – Hạn Thiên La | Thổ Tú – Hạn Diêm Vương |
| Đinh Tỵ | 1977 | Thổ Tú – Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn – Hạn Ngũ Mộ |
| Kỷ Tỵ | 1989 | Thái Âm – Hạn Diêm Vương | Thái Bạch – Hạn Thiên La |
| Tân Tỵ | 2001 | Thái Dương – Hạn Toán Tận | Thổ Tú – Hạn Huỳnh Tuyển |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Ngọ
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Giáp Ngọ | 1954 | Kế Dô – Hạn Địa Võng | Thái Dương – Hạn Địa Võng |
| Bính Ngọ | 1966 | Thái Bạch – Hạn Toán Tận | Thái Âm – Hạn Huỳnh Tuyền |
| Mậu Ngọ | 1978 | La Hầu – Hạn Tam Kheo | Kế Đô – Hạn Thiên Tinh |
| Canh Ngọ | 1990 | Kế Dô – Hạn Địa Võng | Thái Dương – Hạn Địa Võng |
| Nhâm Ngọ | 2002 | Thái Bạch – Hạn Thiên Tinh | Thái Âm – Hạn Tam Kheo |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Mùi
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Ất Mùi | 1955 | Vân Hớn – Hạn Địa Võng | La Hầu – Hạn Địa Võng |
| Đinh Mùi | 1967 | Thủy Diệu – Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức – Hạn Tam Kheo |
| Kỷ Mùi | 1979 | Mộc Đức – Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu – Hạn Toán Tận |
| Tân Mùi | 1991 | Vân Hớn – Hạn Thiên La | La Hầu – Hạn Diêm Vương |
| Quý Mùi | 2003 | Thủy Diệu – Hạn Ngũ Mộ | Mộc Đức – Hạn Ngũ Mộ |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Thân
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Bính Thân | 1956 | Thái Dương – Hạn Thiên La | Thổ Tú – Hạn Diêm Vương |
| Mậu Thân | 1968 | Thổ Tú – Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn – Hạn Ngũ Mộ |
| Canh Thân | 1980 | Thái Âm – Hạn Diêm Vương | Thái Bạch – Hạn Thiên La |
| Nhâm Thân | 1992 | Thái Dương – Hạn Toán Tận | Thổ Tú – Hạn Huỳnh Tuyển |
| Giáp Thân | 2004 | Thổ Tú – Hạn Tam Kheo | Vân Hớn – Hạn Thiên Tinh |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Dậu
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Đinh Dậu | 1957 | Thái Bạch – Hạn Toán Tận | Thái Âm – Hạn Huỳnh Tuyền |
| Kỷ Dậu | 1969 | La Hầu – Hạn Tam Kheo | Kế Đô – Hạn Thiên Tinh |
| Tân Dậu | 1981 | Kế Dô – Hạn Địa Võng | Thái Dương – Hạn Địa Võng |
| Quý Dậu | 1993 | Thái Bạch – Hạn Thiên Tinh | Thái Âm – Hạn Tam Kheo |
| Ất Dậu | 2005 | La Hầu – Hạn Tam Kheo | Kế Đô – Hạn Thiên Tinh |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Tuất
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Mậu Tuất | 1958 | Thủy Diệu – Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức – Hạn Tam Kheo |
| Canh Tuất | 1970 | Mộc Đức – Hạn Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu – Hạn Toán Tận |
| Nhâm Tuất | 1982 | Vân Hán – Hạn Thiên La | La Hầu – Hạn Diêm Vương |
| Giáp Tuất | 1994 | Thủy Diệu – Hạn Ngũ Mộ | Mộc Đức – Hạn Ngũ Mộ |
| Bính Tuất | 2006 | Mộc Đức – Hạn Huỳnh Tuyển | Thủy Diệu – Hạn Toán Tận |
Sao Hạn Năm 2023 Cho Người Tuổi Hợi
Tuổi Can Chi |
Năm sinh |
Sao – Hạn nam |
Sao – Hạn nữ |
|---|---|---|---|
| Kỷ Hợi | 1959 | Thổ Tú – Hạn Ngũ Mộ | Vân Hán – Hạn Ngũ Mộ |
| Tân Hợi | 1971 | Thái Âm – Hạn Diêm Vương | Thái Bạch – Hạn Thiên La |
| Quý Hợi | 1983 | Thái Dương – Hạn Toán Tận | Thổ Tú – Hạn Huỳnh Tuyển |
| Ất Hợi | 1995 | Thổ Tú – Hạn Ngũ Mộ | Vân Hán – Hạn Ngũ Mộ |
| Đinh Hợi | 2007 | Thái Âm – Hạn Diêm Vương | Thái Bạch – Hạn Thiên La |